finger's breadth
Định nghĩa
Danh từ: - Chiều rộng của một ngón tay: "finger's breadth" là một đơn vị đo chiều dài cổ, tương đương với chiều rộng của một ngón tay trung bình (khoảng 1.9 cm hoặc 3/4 inch). Đơn vị này thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính xác, để ước lượng khoảng cách hoặc kích thước nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Khoảng cách giữa hai bức tường chỉ bằng chiều rộng của một ngón tay.)
- (Anh ấy đo khoảng cách bằng chiều rộng của một ngón tay để đảm bảo nó chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within a finger's breadth of": gần như, suýt soát, chỉ cách một khoảng rất nhỏ.
- The car came within a finger's breadth of hitting the pedestrian. (Chiếc xe suýt tông vào người đi bộ chỉ trong gang tấc.)
"a finger's breadth apart": cách nhau một khoảng rất nhỏ.
- The two lines were a finger's breadth apart on the paper. (Hai đường kẻ trên giấy cách nhau một khoảng bằng chiều rộng ngón tay.)
Biến thể và từ gần giống
Fingerbreadth (danh từ): dạng viết liền, mang cùng nghĩa.
- The table was a fingerbreadth too wide for the doorway. (Cái bàn rộng hơn cửa ra vào một khoảng bằng ngón tay.)
Digit (danh từ): từ đồng nghĩa cổ, chỉ chiều rộng ngón tay (khoảng 1.9 cm).
- The ancient unit "digit" is equivalent to a finger's breadth. (Đơn vị cổ "digit" tương đương với chiều rộng của một ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
- Digit: đơn vị đo cổ, bằng khoảng 1.9 cm.
- Inch: đơn vị đo hiện đại (1 inch ≈ 2.54 cm), nhưng "finger's breadth" thường nhỏ hơn một inch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "finger's breadth".
Thành ngữ liên quan
- A hair's breadth: một khoảng cách cực kỳ nhỏ (tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc suýt xảy ra).
- He escaped the accident by a hair's breadth. (Anh ấy thoát khỏi tai nạn trong gang tấc.)